字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颦蹙
颦蹙
Nghĩa
1.亦作"颦?"。亦作"颦顣"。 2.皱眉蹙额。形容忧愁不乐。
Chữ Hán chứa trong
颦
蹙