字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颽润 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颽润
颽润
Nghĩa
1.《史记.乐书》"舜弹五弦之琴,歌《南风》之诗,而天下治。"南风谓之颽,后因以"颽润"指帝泽皇恩。
Chữ Hán chứa trong
颽
润