字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颾颾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颾颾
颾颾
Nghĩa
1.象声词。形容风声。 2.风凛冽貌。 3.衰老貌。
Chữ Hán chứa trong
颾