字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飃飃
飃飃
Nghĩa
1.犹炯炯。光亮貌。 2.形容心事牵萦﹑烦躁不安。
Chữ Hán chứa trong
飃