字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飆卬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飆卬
飆卬
Nghĩa
1.亦作"飆昂"。 2.肃敬轩昂。形容气度不凡。
Chữ Hán chứa trong
飆
卬