字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飆飆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飆飆
飆飆
Nghĩa
1.肃敬貌。 2.仰慕貌。 3.凝视貌。 4.期待盼望貌。
Chữ Hán chứa trong
飆