字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飇丝
飇丝
Nghĩa
1.多节的丝。指丝之次者。
Chữ Hán chứa trong
飇
丝