字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飇玭
飇玭
Nghĩa
1.有瑕疵的珠子。
Chữ Hán chứa trong
飇
玭