字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飇节
飇节
Nghĩa
1.生丝上的结节﹑疵点。飇节的大小和多少,直接影响生丝品质。也叫糙疵。
Chữ Hán chứa trong
飇
节