字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风举云摇
风举云摇
Nghĩa
1.凭借风云飞腾而上。 2.比喻飞黄腾达。
Chữ Hán chứa trong
风
举
云
摇
风举云摇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台