字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风令
风令
Nghĩa
1.谓政令正确。旧时以风为天地之号令,能动物通气,故为之比。
Chữ Hán chứa trong
风
令