字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风佩
风佩
Nghĩa
1.亦作"风佩"。 2.指在风中摇动的玉佩。亦用来比喻像玉佩一样摆动或相碰时发出声音之物。
Chữ Hán chứa trong
风
佩