字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风候
风候
Nghĩa
1.风物气候,亦偏指气候。 2.时节;时令。 3.风向。
Chữ Hán chứa trong
风
候
风候 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台