字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风光月霁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风光月霁
风光月霁
Nghĩa
1.指雨过天晴时明净清新的景象。亦比喻胸襟开阔﹑心地坦白。
Chữ Hán chứa trong
风
光
月
霁