字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风凉
风凉
Nghĩa
有风而凉爽大家坐在~的地方休息。
Chữ Hán chứa trong
风
凉