字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风前烛
风前烛
Nghĩa
1.比喻残年。
Chữ Hán chứa trong
风
前
烛
风前烛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台