字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风劝
风劝
Nghĩa
1.用委婉含蓄的方式进行开导﹑劝勉。
Chữ Hán chứa trong
风
劝