字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风动
风动
Nghĩa
1.风力吹动。 2.谓广泛响应。 3.犹言风疾病发作。
Chữ Hán chứa trong
风
动