字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风化
风化
Nghĩa
风化1风俗教化有伤~。 风化2 [fēnghuà]①由于长期的风吹日晒、雨水冲刷、生物的破坏等作用,地壳表面和组成地壳的各种岩石受到破坏或发生变化。②含结晶水的化合物在空气中失去结晶水。
Chữ Hán chứa trong
风
化