字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风华正茂
风华正茂
Nghĩa
1.形容朝气蓬勃,才华横溢。
Chữ Hán chứa trong
风
华
正
茂
风华正茂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台