字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风卷残云
风卷残云
Nghĩa
大风吹散残存的浮云。比喻一下子消灭干净。
Chữ Hán chứa trong
风
卷
残
云