字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风厉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风厉
风厉
Nghĩa
1.风迅疾猛烈。 2.疾速。 3.犹暴虐,暴戾。 4.严厉。
Chữ Hán chứa trong
风
厉