字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风口
风口
Nghĩa
山口、街口、巷口等有风的地方身上出汗不要站在~上。
Chữ Hán chứa trong
风
口