字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风口浪尖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风口浪尖
风口浪尖
Nghĩa
比喻社会斗争最为激烈、尖锐的地方。
Chữ Hán chứa trong
风
口
浪
尖