字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风和日丽
风和日丽
Nghĩa
1.微风和畅,阳光明丽。
Chữ Hán chứa trong
风
和
日
丽