字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风囊
风囊
Nghĩa
1.传说中行风的口袋。 2.古代乐器上鼓风的袋子。
Chữ Hán chứa trong
风
囊