字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风土驯化
风土驯化
Nghĩa
1.使动物或植物在新的生活条件下改变遗传性,能在新的环境内生存﹑繁殖。
Chữ Hán chứa trong
风
土
驯
化