字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风姿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风姿
风姿
Nghĩa
风度姿态~秀逸 ㄧ~绰约 。也作丰姿。
Chữ Hán chứa trong
风
姿