字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风威 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风威
风威
Nghĩa
1.风的威力。 2.指风发出威力。 3.指教育风化的声势﹑威力。 4.威势。 5.犹威仪。
Chữ Hán chứa trong
风
威