字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风娲
风娲
Nghĩa
1.即女娲。传说中的人类始祖,曾用黄土造人,炼石补天。
Chữ Hán chứa trong
风
娲