字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风婆婆
风婆婆
Nghĩa
1.古代神话中的风神。
Chữ Hán chứa trong
风
婆
风婆婆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台