字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风媒花
风媒花
Nghĩa
依靠风力传粉的花。风媒花都比较小,无花被或花被颜色不鲜艳,没有香味和花蜜;花粉多而轻,表面光滑,容易被风吹散;雌蕊的柱头大多有分叉,带有黏液,容易接受花粉。裸子植物和一部分被子植物的花是风媒花。
Chữ Hán chứa trong
风
媒
花