字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风宣
风宣
Nghĩa
1.广泛传播。 2.风教广布。
Chữ Hán chứa trong
风
宣