字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风宪官
风宪官
Nghĩa
1.指监察执行法纪的官吏。
Chữ Hán chứa trong
风
宪
官