字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风宿水餐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风宿水餐
风宿水餐
Nghĩa
1.风中住宿,水上吃饭。形容行旅的艰苦。
Chữ Hán chứa trong
风
宿
水
餐