字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风尚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风尚
风尚
Nghĩa
在一定时期中社会上流行的风气和习惯时代~ㄧ社会~。
Chữ Hán chứa trong
风
尚