字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风帆
风帆
Nghĩa
船帆 ◇鼓起生活的~。
Chữ Hán chứa trong
风
帆