字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风帽
风帽
Nghĩa
①御寒挡风的帽子,后面较长,披在背上。②连在皮大衣、棉大衣等上面的挡风的帽子。
Chữ Hán chứa trong
风
帽
风帽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台