字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风干 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风干
风干
Nghĩa
放在阴凉的地方,让风吹干~栗子 ㄧ~腊肉ㄧ木材经过~可以防止腐烂。
Chữ Hán chứa trong
风
干