字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风平浪静
风平浪静
Nghĩa
没有风浪,水面很平静。比喻平静无事。
Chữ Hán chứa trong
风
平
浪
静