字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风府
风府
Nghĩa
1.人体经穴名。位于项中正线,入后发际一寸。主治头痛﹑项强﹑目眩﹑鼻衄﹑中风等。
Chữ Hán chứa trong
风
府