字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风徽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风徽
风徽
Nghĩa
1.风范,美德。 2.谓以风范影响和传播。 3.指文章的完美风格。
Chữ Hán chứa trong
风
徽