字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风怀
风怀
Nghĩa
1.抱负,志向。 2.犹风情。指男女相爱的情怀。
Chữ Hán chứa trong
风
怀