字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风恙
风恙
Nghĩa
1.中医学谓由感受风邪而引起的种种疾病。
Chữ Hán chứa trong
风
恙