字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风戽
风戽
Nghĩa
用风力来带动的汲水灌田的器具。
Chữ Hán chứa trong
风
戽