字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风挛
风挛
Nghĩa
1.由风湿引起的手足挛屈病症。
Chữ Hán chứa trong
风
挛