字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风教 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风教
风教
Nghĩa
1.《诗大序》"风,风也,教也。风以动之,教以化之。"后以"风教"指风俗教化。
Chữ Hán chứa trong
风
教