字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风斗
风斗
Nghĩa
(~儿)冬季安在窗户上的通气挡风的东西,多用纸糊成。
Chữ Hán chứa trong
风
斗