字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风旆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风旆
风旆
Nghĩa
1.亦作"风斾"。 2.风中的旗。 3.特指酒旗。
Chữ Hán chứa trong
风
旆