字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风旗
风旗
Nghĩa
1.风中飘动的旗帜。 2.指酒帘。旧时酒家的标识。 3.古时仪仗旗之一。见明王圻等《三才图会.仪制三.国朝仪仗图上》。
Chữ Hán chứa trong
风
旗